Giá thép Hòa Phát hôm nay. Thép thanh vằn trong nước tăng giá bán. Hiện trên sàn giao dịch Thượng Hải, với thép kỳ hạn tháng 12/2023 đã tăng lên mức 4.130 Nhân dân tệ/tấn.
Bảng Báo Giá Thép xây dựng Hòa Phát hôm nay
Bảng giá sắt thép xây dựng Hòa Phát
Giá thép xây dựng hôm nay ngày 29/02/2024 ghi nhận thương hiệu thép Hòa Phát tiếp tục giảm giá bán, với dòng thép cuộn CB240 giảm 250 đồng, xuống mức 13.300 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giảm sâu 800 đồng, có giá 13.400 đồng/kg
Thép hòa phát là một trong những sản phẩm sắt thép đang được ưa chuộng nhất trên thị trường hiện nay. Chính vì thế, giá thép hòa phát CB300V cũng được rất nhiều khách hàng quan tâm. Sau đây là bảng giá sắt hòa phát mới nhất tính đến thời điểm hiện tại được chúng tôi cập nhật được từ nhà máy.
Chương trình chiết khấu Tháng 02/2025 : Quý khách hàng đặt hàng trong Tháng 02/2024 sẽ được chiết khấu 5% đến 10% trên tổng đơn hàng
Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật ngày 29/02/2025, tuy nhiên chưa chính xác. Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.
Lưu ý về bảng giá sắt thép xây dựng hòa phát
Giá thép xây dựng hòa phát hôm nay
-
Giá thép xây dựng hòa phát hôm nay đang có chiều hướng tăng. Quý khách hàng có nhu cầu sử dụng thép hòa phát với mức giá hiện tại nhưng công trình lại chưa khởi công. Công ty vẫn hỗ trợ giữ giá theo đúng với thời điểm quý vị đặt hàng.
-
Bảng báo giá thép hòa phát chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng cũng như chi phí vận chuyển
-
Bảng báo giá sắt thép hòa phát chỉ mang tính chất tham khảo. Tùy thuộc vào số lượng sắt thép quý khách yêu cầu, giá sắt thép xây dựng hòa phát sẽ có sự chênh lệch khác nhau
-
Miễn hoàn toàn phi vận chuyển cho các đơn hàng tại Hồ Chí Minh
Để nắm được giá sắt thép xây dựng mới nhất hiện nay cũng như tham khảo các sản phẩm khác quý khách hãy liên hệ tới : Hotline: 0922.137.333 - 0908.676.999

Kho thép xây dựng THỦ ĐỨC – Nhà phân phối sắt thép hòa phát hàng đầu cả nước
Ngoài việc gửi đến quý khách bảng giá sắt hòa phát CB300V hôm nay của chúng tôi phía trên, kho thép xây dựng đã tổng kết thêm một số bảng báo giá sắt thép xây dựng khác ngay phía dưới. Quý bạn có thể click vào các đường link để tham khảo chi tiết hơn.
-
Báo giá thép xây dựng Miền Nam
-
Báo giá thép xây dựng Việt Nhật
-
Báo giá thép xây dựng Pomina
-
Báo giá thép xây dựng Hoà Phát
Bảng giá thép xây dựng Hòa Phát Miền Bắc hôm nay
|
Chủng loại |
Trọng lượng |
Giá thép xây dựng Hòa Phát miền Bắc hôm nay |
|||||||
|
CB240 |
CB300 |
CB400 |
CB500 |
||||||
|
KG/M |
KG/CÂY |
VNĐ/CÂY |
VNĐ/CÂY |
VNĐ/CÂY |
VNĐ/CÂY |
VNĐ/CÂY |
VNĐ/CÂY |
||
|
Phi D6 |
0.22 |
0.00 |
14.130 |
– |
– |
– |
– |
– |
– |
|
Phi D8 |
0.40 |
0.00 |
14.130 |
– |
– |
– |
– |
– |
– |
|
Phi D10 |
0.59 |
6.89 |
– |
14.430 |
100.011 |
14.530 |
100.700 |
14.530 |
100.7 |
|
Phi D12 |
0.85 |
9.89 |
– |
14.280 |
142.118 |
14.330 |
142.612 |
14.380 |
142.207 |
|
Phi D14 |
1.16 |
13.56 |
– |
14.230 |
194.214 |
14.330 |
195.570 |
14.330 |
194.67 |
|
Phi D16 |
1.52 |
17.80 |
– |
14.230 |
255.054 |
14.330 |
256.754 |
14.330 |
255.854 |
|
Phi D18 |
1.92 |
22.41 |
– |
14.230 |
321.035 |
14.330 |
323.276 |
14.330 |
322.376 |
|
Phi D20 |
2.37 |
27.72 |
– |
14.230 |
397.127 |
14.330 |
399.899 |
14.330 |
398.999 |
|
Phi D22 |
2.86 |
33.41 |
– |
14.230 |
478.565 |
14.330 |
482.006 |
14.330 |
481.106 |
|
Phi D25 |
3.73 |
43.63 |
– |
14.230 |
625.117 |
14.330 |
629.480 |
14.330 |
628.58 |
|
Phi D28 |
4.70 |
54.96 |
– |
14.230 |
787.376 |
14.330 |
793.012 |
14.330 |
792.072 |
"Lưu ý: Bảng giá có thể thay đổi hằng ngày - xin quý khách vui lòng liên hệ qua hotline 0922.137.333 - 0908.676.999 để cập nhật giá mới nhất"
Bảng giá thép xây dựng Hòa Phát Miền Trung hôm nay ngày
|
Chủng loại |
Trọng lượng |
Giá thép xây dựng Hòa Phát miền Bắc hôm nay |
|||||||
|
CB240 |
CB300 |
CB400 |
CB500 |
||||||
|
KG/M |
KG/CÂY |
VNĐ/CÂY |
VNĐ/CÂY |
VNĐ/CÂY |
VNĐ/CÂY |
VNĐ/CÂY |
VNĐ/CÂY |
||
|
Phi D6 |
0.22 |
0.00 |
14.120 |
– |
– |
– |
– |
– |
– |
|
Phi D8 |
0.40 |
0.00 |
14.120 |
– |
– |
– |
– |
– |
– |
|
Phi D10 |
0.59 |
6.89 |
– |
14.330 |
100.011 |
14.430 |
100.100 |
14.430 |
100.8 |
|
Phi D12 |
0.85 |
9.89 |
– |
14.130 |
140.723 |
14.230 |
142.512 |
14.230 |
141.712 |
|
Phi D14 |
1.16 |
13.56 |
– |
14.130 |
192.314 |
14.230 |
193.470 |
14.230 |
193.67 |
|
Phi D16 |
1.52 |
17.80 |
– |
14.130 |
253.074 |
14.230 |
254.554 |
14.230 |
253.854 |
|
Phi D18 |
1.92 |
22.41 |
– |
14.130 |
320.135 |
14.230 |
321.176 |
14.230 |
320.376 |
|
Phi D20 |
2.37 |
27.72 |
– |
14.130 |
395.227 |
14.230 |
399.499 |
14.230 |
394.999 |
|
Phi D22 |
2.86 |
33.41 |
– |
14.130 |
476.765 |
14.230 |
481.106 |
14.230 |
480.106 |
|
Phi D25 |
3.73 |
43.63 |
– |
14.130 |
623.217 |
14.230 |
624.580 |
14.230 |
624.58 |
|
Phi D28 |
4.70 |
54.96 |
– |
14.130 |
785.576 |
14.230 |
791.072 |
14.230 |
791.072 |
"Lưu ý: Bảng giá có thể thay đổi hằng ngày - xin quý khách vui lòng liên hệ qua hotline 0922.137.333 - 0908.676.999 để cập nhật giá mới nhất"
Bảng giá thép xây dựng Hòa Phát Miền Nam hôm nay
|
Chủng loại |
Trọng lượng |
Giá thép xây dựng Hòa Phát miền nam hôm nay |
|||||||
|
CB240 |
CB300 |
CB400 |
CB500 |
||||||
|
KG/M |
KG/CÂY |
VNĐ/CÂY |
VNĐ/CÂY |
VNĐ/CÂY |
VNĐ/CÂY |
VNĐ/CÂY |
VNĐ/CÂY |
||
|
Phi D6 |
0.22 |
0.00 |
14.140 |
– |
– |
– |
– |
– |
– |
|
Phi D8 |
0.40 |
0.00 |
14.140 |
– |
– |
– |
– |
– |
– |
|
Phi D10 |
0.59 |
6.89 |
– |
14.290 |
93.836 |
14.390 |
100.125 |
14.390 |
100.025 |
|
Phi D12 |
0.85 |
9.89 |
– |
14.090 |
131.328 |
14.190 |
132.317 |
14.190 |
132.317 |
|
Phi D14 |
1.16 |
13.56 |
– |
14.090 |
183.772 |
14.190 |
185.128 |
14.190 |
185.128 |
|
Phi D16 |
1.52 |
17.80 |
– |
14.090 |
244.362 |
14.190 |
246.142 |
14.190 |
246.142 |
|
Phi D18 |
1.92 |
22.41 |
– |
14.090 |
310.238 |
14.190 |
312.479 |
14.190 |
312.479 |
|
Phi D20 |
2.37 |
27.72 |
– |
14.090 |
386.118 |
14.190 |
388.890 |
14.190 |
388.89 |
|
Phi D22 |
2.86 |
33.41 |
– |
14.090 |
467.428 |
14.190 |
470.769 |
14.190 |
470.769 |
|
Phi D25 |
3.73 |
43.63 |
– |
14.090 |
613.472 |
14.190 |
617.835 |
14.190 |
617.835 |
|
Phi D28 |
4.70 |
54.96 |
– |
14.090 |
775.378 |
14.190 |
780.874 |
14.190 |
780.874 |
"Lưu ý: Bảng giá có thể thay đổi hằng ngày - xin quý khách vui lòng liên hệ qua hotline 0922.137.333 - 0908.676.999 để cập nhật giá mới nhất"
Báo giá sắt thép Hòa Phát chi tiết mới nhất
Báo giá sắt Hòa Phát CB400V
|
Loại thép CB400V |
Đơn vị tính |
Giá thép cây (VNĐ) |
Giá theo kg (VNĐ) |
|---|---|---|---|
|
✅ Thép Ø 6 |
Kg |
|
13.155 |
|
✅ Thép Ø 8 |
Kg |
|
13.155 |
|
✅ Thép Ø 10 |
Cây 11,7 m |
95.995 |
13.155 |
|
✅ Thép Ø 12 |
Cây 11,7 m |
135.323 |
13.155 |
|
✅ Thép Ø 14 |
Cây 11,7 m |
179.208 |
13.155 |
|
✅ Thép Ø 16 |
Cây 11,7 m |
241.360 |
13.155 |
|
✅ Thép Ø 18 |
Cây 11,7 m |
307.776 |
13.155 |
|
✅ Thép Ø 20 |
Cây 11,7 m |
354.664 |
13.155 |
|
✅ Thép Ø 22 |
Cây 11,7 m |
447.364 |
13.155 |
|
✅ Thép Ø 25 |
Cây 11,7 m |
602.328 |
13.155 |
|
✅ Thép Ø 28 |
Cây 11,7 m |
745.552 |
13.155 |
|
✅ Thép Ø 32 |
Cây 11,7 m |
861.488 |
13.155 |
Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật hôm nay, tuy nhiên chưa chính xác. Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.
Báo giá sắt Hòa Phát CB300V
động lực khoảng 30kg mà không gây ra ảnh hưởng gì.
|
Loại thép CB300V |
Đơn vị tính |
Giá theo cây (VNĐ) |
Giá thép kg (VNĐ) |
|---|---|---|---|
|
✅ Thép Ø 6 |
Kg |
|
13.045 |
|
✅ Thép Ø 8 |
Kg |
|
13.045 |
|
✅ Thép Ø 10 |
Cây 11,7 m |
93.295 |
13.045 |
|
✅ Thép Ø 12 |
Cây 11,7 m |
133.323 |
13.045 |
|
✅ Thép Ø 14 |
Cây 11,7 m |
172.211 |
13.045 |
|
✅ Thép Ø 16 |
Cây 11,7 m |
240.160 |
13.045 |
|
✅ Thép Ø 18 |
Cây 11,7 m |
302.246 |
13.045 |
|
✅ Thép Ø 20 |
Cây 11,7 m |
347.564 |
13.045 |
Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật hôm nay, tuy nhiên chưa chính xác. Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.
Lý do giá sắt hòa phát CB400V lai thay đổi nhiều như vậy, quý vị hãy cùng chúng tôi tham khảo tiếp phần dưới đây nhé.
( Để lấy báo giá sắt thép hòa phát hôm nay hãy nhấc máy lên và gọi cho chúng tôi qua hotline 0931.456.999 - 0908.676.999 để được tư vấn và hỗ trợ nhé )

